chân đều

chân đều

Con chân đều này sống dưới đá.

Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Động vật giáp xác chân đều nhau: "chân đều" chỉ một bộ động vật giáp xác nhỏ, thân dẹt các đôi chân ngực tương đối giống nhau về hình dạng kích thước, thường sốngmôi trường nước hoặc ẩm ướt.
    • Tên gọi của bộ Isopoda: Trong phân loại khoa học, "chân đều" tên gọi tiếng Việt của bộ Isopoda, bao gồm các loài như mọt ẩm, rận nước, một số loài ký sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con mọt ẩm một loài chân đều điển hình. (Mọt ẩm thuộc bộ động vật giáp xác chân đều nhau.)
    • Các loài chân đều thường sốngnơi ẩm thấp, dưới đá hoặc trong đất. (Các sinh vật thuộc bộ Isopoda thường ưa môi trường ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chân đều" trong ngữ cảnh sinh học: Dùng để phân loại nhóm động vật.

    • Bộ chân đều khoảng 10.000 loài trên toàn thế giới. (Bộ Isopoda số lượng loài đa dạng.)
  • "chân đều" trong đời sống thường ngày: Hiếm khi dùng, chỉ xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành.

    • Tôi thấy con chân đều dưới chậu cây. (Tôi thấy một con mọt ẩm (thuộc bộ chân đều) dưới chậu cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Giáp xác chân đều: cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh nhóm động vật.

    • Giáp xác chân đều vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đất. (Chúng giúp phân hủy chất hữu cơ.)
  • Isopoda (danh từ khoa học): tên Latinh của bộ chân đều.

    • Isopoda một bộ lớn trong lớp giáp xác. (Isopoda tương đương với bộ chân đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Mọt ẩm: loài phổ biến nhất trong bộ chân đều (thường gọi nhầm "con sâu").
  • Rận nước: một số loài chân đều sống dưới nước.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chân đều" trong tiếng Việt.)

Lưu ý: "chân đều" thuật ngữ chuyên ngành động vật học, không nên nhầm lẫn với nghĩa đen "chân đều nhau" ( dụ: chân bàn đều).